Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:13:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000624 | ||
05:13:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:13:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001077 | ||
05:13:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015894 | ||
05:13:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006507 | ||
05:13:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
05:12:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
05:12:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000758 | ||
05:12:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
05:12:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018118 | ||
05:12:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
05:12:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
05:12:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000094 | ||
05:12:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
05:12:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
05:12:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002752 | ||
05:12:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
05:12:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
05:11:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002817 | ||
05:11:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
