Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,2 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 6,474557 | 1,1 | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,031262 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000344 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:28:00 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
