Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:52:06 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,46 | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
23:52:06 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX |
