Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:19:54 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,8223 | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 36 | 0,268 | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:19:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
