Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:56:30 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,348 | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:56:30 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 |
