Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:42:15 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Chuyển TRX | 45,993426 | 0TRX | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:15 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1,82 | 0,267 | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
19:42:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
