Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 83,33 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 48,160428 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,414 | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,4 | 0,267 | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2,7 | 0,268 | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 65 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 1,1 |
