Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000001 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0422 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 14,732 | 0,268 | |||||
03:31:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 7,34 | |||||
03:31:00 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:31:00 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
03:31:00 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:31:00 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:31:00 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:31:00 20/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0,268 |
