Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | $0,000001548 | 25.508 | 1.788 | Quá trình đúc đã đóng | 11:39:29 21/04/2024 | |
| 202 | $0,0004025 | 79.758 | 1.786 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 203 | $0,00000387 | 157.135 | 1.767 | Quá trình đúc đã đóng | 01:18:07 16/08/2024 | |
| 204 | $0,00005341 | 43.801 | 1.766 | Quá trình đúc đã đóng | 04:01:11 10/10/2024 | |
| 205 | $0,00001161 | 154.795 | 1.765 | Quá trình đúc đã đóng | 13:09:42 11/06/2024 | |
| 206 | $0,001161 | 33.040 | 1.762 | Quá trình đúc đã đóng | 04:52:07 26/04/2024 | |
| 207 | $0,0000003863 | 50.115 | 1.762 | Quá trình đúc đã đóng | 08:48:30 24/06/2024 | |
| 208 | $0,0000658 | 91.978 | 1.751 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 49,33% | 14:03:12 21/10/2024 | |
| 209 | < $0,00000001 | 13.081 | 1.750 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,89% | 14:57:09 08/10/2024 | |
| 210 | $0,00147 | 160.837 | 1.738 | Quá trình đúc đã đóng | 13:47:42 16/10/2024 | |
| 211 | $0,387 | 5.578 | 1.737 | Quá trình đúc đã đóng | 21:10:09 24/04/2024 | |
| 212 | $0,0000005109 | 62.652 | 1.732 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 57,73% | 00:15:49 29/10/2024 | |
| 213 | $7,2205 | 6.683 | 1.731 | Tổng cung cố định | 20:47:38 17/02/2025 | |
| 214 | $0,00001935 | 79.278 | 1.723 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 66,45% | 16:38:23 14/10/2024 | |
| 215 | $0,000003437 | 61.647 | 1.718 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 17,91% | 16:47:10 07/07/2024 | |
| 216 | $0,01857 | 41.744 | 1.706 | Quá trình đúc đã đóng | 05:02:39 26/10/2024 | |
| 217 | $0,007741 | 60.954 | 1.689 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:34 14/07/2024 | |
| 218 | 0 | 9.264 | 1.688 | Tổng cung cố định | 19:39:00 21/08/2024 | |
| 219 | $0,001548 | 48.444 | 1.666 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 220 | $0,0154 | 47.560 | 1.666 | Quá trình đúc đã đóng | 05:15:30 21/04/2024 |


















