Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5221 | 0 | 23 | 8 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 48,79% | 08:59:24 08/04/2025 | |
| 5222 | 0 | 69 | 8 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 59,46% | 07:29:47 11/04/2025 | |
| 5223 | -- | 23 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 01:25:46 13/04/2025 | |
| 5224 | -- | 94 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 16:14:50 07/05/2025 | |
| 5225 | -- | 8 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 02:56:09 20/05/2025 | |
| 5226 | -- | 128 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 16:32:45 08/06/2025 | |
| 5227 | -- | 99 | 8 | Quá trình đúc đã đóng | 09:04:58 14/06/2025 | |
| 5228 | -- | 24 | 8 | Tổng cung cố định | 08:11:47 23/06/2025 | |
| 5229 | -- | 36 | 8 | Tổng cung cố định | 08:26:04 23/06/2025 | |
| 5230 | -- | 10 | 8 | Tổng cung cố định | 11:24:40 10/07/2025 | |
| 5231 | -- | 85 | 8 | Tổng cung cố định | 08:11:44 16/07/2025 | |
| 5232 | -- | 9 | 8 | Tổng cung cố định | 01:33:10 13/08/2025 | |
| 5233 | -- | 9 | 8 | Tổng cung cố định | 09:09:54 20/08/2025 | |
| 5234 | -- | 23 | 8 | Tổng cung cố định | 09:40:23 12/10/2025 | |
| 5235 | -- | 64 | 8 | Tổng cung cố định | 12:38:58 28/11/2025 | |
| 5236 | -- | 3 | 8 | Tổng cung cố định | 03:26:53 10/03/2026 | |
| 5237 | -- | 2 | 8 | Tổng cung cố định | 22:00:23 10/03/2026 | |
| 5238 | $2,8424 | 25 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 5239 | $0,0002849 | 20 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 5240 | -- | 220 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 09:09:40 20/04/2024 |








