OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Onchain OS
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.185.938 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
33 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10739952
10:53:12 27/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
133
57.999
bytes
34.190.590
56,99%
60.000.000
1,47
Gwei
0,018158
ETH
10739951
10:53:00 27/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
101
47.036
bytes
39.665.348
66,11%
59.999.943
1,66
Gwei
0,030403
ETH
10739950
10:52:48 27/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
119
92.452
bytes
34.053.343
56,82%
59.941.408
1,23
Gwei
0,011741
ETH
10739949
10:52:36 27/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
107
38.215
bytes
28.652.817
47,76%
60.000.000
1,43
Gwei
0,015474
ETH
10739948
10:52:24 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
170
106.426
bytes
37.132.727
61,89%
60.000.000
1,08
Gwei
0,008197
ETH
10739947
10:52:12 27/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
85
23.395
bytes
59.981.504
99,97%
59.999.943
1,68
Gwei
0,054746
ETH
10739946
10:51:48 27/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
108
43.672
bytes
23.444.144
39,12%
59.941.408
1,17
Gwei
0,008891
ETH
10739945
10:51:36 27/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
99
36.328
bytes
23.220.362
38,71%
60.000.000
1,36
Gwei
0,012798
ETH
10739944
10:51:24 27/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
137
73.232
bytes
28.765.422
47,95%
60.000.000
1,11
Gwei
0,008427
ETH
10739943
10:51:12 27/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
92
39.931
bytes
24.287.495
40,48%
60.000.000
1,37
Gwei
0,012975
ETH
10739942
10:51:00 27/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
198
112.123
bytes
54.424.859
90,71%
60.000.000
1,13
Gwei
0,020488
ETH
10739941
10:50:36 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
144
78.562
bytes
32.188.515
53,65%
60.000.000
1,12
Gwei
0,011877
ETH
10739940
10:50:24 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
133
61.192
bytes
25.094.288
41,83%
60.000.000
1,13
Gwei
0,009115
ETH
10739939
10:50:12 27/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
117
53.500
bytes
27.099.897
45,17%
60.000.000
1,34
Gwei
0,015382
ETH
10739938
10:50:00 27/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
124
61.158
bytes
26.036.936
43,4%
60.000.000
1,17
Gwei
0,009871
ETH
10739937
10:49:48 27/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
79
27.069
bytes
19.909.092
33,19%
60.000.000
1,31
Gwei
0,00976
ETH
10739936
10:49:36 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
141
67.561
bytes
44.443.052
74,08%
60.000.000
1,38
Gwei
0,02678
ETH
10739935
10:49:24 27/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
98
46.118
bytes
17.616.205
29,37%
60.000.000
1,38
Gwei
0,009872
ETH
10739934
10:49:12 27/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
121
67.876
bytes
24.456.212
40,77%
60.000.000
1,14
Gwei
0,007293
ETH
10739933
10:49:00 27/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
143
55.688
bytes
23.755.075
39,6%
60.000.000
1,42
Gwei
0,013156
ETH
  • 1
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana