OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Onchain OS
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.185.235 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
341 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10733089
09:37:12 26/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
137
67.150
bytes
24.245.198
40,41%
60.000.000
401,16
Mwei
0,004053
ETH
10733088
09:37:00 26/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
109
81.631
bytes
24.265.905
40,45%
59.999.943
782,18
Mwei
0,013164
ETH
10733087
09:36:48 26/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
122
80.642
bytes
25.838.053
43,11%
59.941.408
683,46
Mwei
0,011357
ETH
10733086
09:36:36 26/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
124
49.192
bytes
23.251.286
38,76%
60.000.000
430,85
Mwei
0,004182
ETH
10733085
09:36:24 26/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
147
111.902
bytes
31.765.534
52,95%
60.000.000
1,07
Gwei
0,026253
ETH
10733084
09:36:12 26/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
114
57.876
bytes
22.514.919
37,53%
60.000.000
410,51
Mwei
0,003453
ETH
10733083
09:36:00 26/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
139
67.707
bytes
25.949.878
43,25%
60.000.000
575,24
Mwei
0,00814
ETH
10733082
09:35:48 26/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
109
69.954
bytes
24.250.026
40,42%
60.000.000
571,21
Mwei
0,007353
ETH
10733081
09:35:36 26/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
165
72.097
bytes
35.684.513
59,48%
60.000.000
676,61
Mwei
0,014803
ETH
10733080
09:35:24 26/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
129
82.667
bytes
29.693.102
49,49%
60.000.000
1,11
Gwei
0,025236
ETH
10733079
09:35:12 26/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
142
66.449
bytes
23.096.117
38,5%
60.000.000
531,74
Mwei
0,006048
ETH
10733078
09:35:00 26/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
132
83.346
bytes
32.165.685
53,61%
60.000.000
779,28
Mwei
0,016463
ETH
10733077
09:34:48 26/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
147
61.450
bytes
28.203.844
47,01%
60.000.000
729,41
Mwei
0,012972
ETH
10733076
09:34:36 26/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
136
58.889
bytes
28.975.049
48,3%
60.000.000
580,69
Mwei
0,008984
ETH
10733075
09:34:24 26/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
141
73.697
bytes
27.989.343
46,65%
60.000.000
525,61
Mwei
0,007072
ETH
10733074
09:34:12 26/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
110
69.597
bytes
16.228.334
27,05%
60.000.000
510,32
Mwei
0,003583
ETH
10733073
09:34:00 26/04/2026
0x9b7e335088762ad8061c04d08c37902abc8acb87
113
76.383
bytes
20.978.947
34,97%
60.000.000
1
Gwei
0,014706
ETH
10733072
09:33:48 26/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
123
58.943
bytes
22.533.363
37,56%
59.999.943
546,02
Mwei
0,005307
ETH
10733071
09:33:36 26/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
142
67.081
bytes
26.940.022
44,95%
59.941.408
462,43
Mwei
0,003986
ETH
10733070
09:33:24 26/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
130
66.114
bytes
27.006.611
45,02%
60.000.000
602,09
Mwei
0,00766
ETH
  • 1
  • 339
  • 340
  • 341
  • 342
  • 343
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana