OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.199.348 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
90 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10752220
07:53:00 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
107
59.929
bytes
30.880.450
51,47%
60.000.000
320,57
Mwei
0,008541
ETH
10752219
07:52:48 29/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
80
64.359
bytes
22.521.482
37,54%
60.000.000
982,04
Mwei
0,021095
ETH
10752218
07:52:36 29/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
174
115.179
bytes
45.087.572
75,15%
60.000.000
432,94
Mwei
0,017595
ETH
10752217
07:52:12 29/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
124
63.181
bytes
31.749.562
52,92%
59.999.943
389,3
Mwei
0,011014
ETH
10752216
07:52:00 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
128
68.766
bytes
27.335.245
45,61%
59.941.408
390,79
Mwei
0,009511
ETH
10752215
07:51:48 29/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
66
30.571
bytes
21.421.792
35,71%
60.000.000
485,8
Mwei
0,009454
ETH
10752214
07:51:36 29/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
158
88.563
bytes
36.596.300
61%
60.000.000
377,27
Mwei
0,012223
ETH
10752213
07:51:24 29/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
110
53.079
bytes
21.576.265
35,97%
60.000.000
573,26
Mwei
0,011401
ETH
10752212
07:51:12 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
109
63.439
bytes
21.858.203
36,44%
60.000.000
532,8
Mwei
0,010631
ETH
10752211
07:51:00 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
114
66.673
bytes
36.586.368
60,98%
59.999.886
160,63
Mwei
0,004224
ETH
10752210
07:50:48 29/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
105
73.701
bytes
23.943.206
39,95%
59.941.351
437,64
Mwei
0,009369
ETH
10752209
07:50:36 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
95
78.171
bytes
24.630.467
41,14%
59.882.873
176,98
Mwei
0,003192
ETH
10752208
07:50:24 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
125
135.127
bytes
43.964.342
73,35%
59.941.408
414,83
Mwei
0,016269
ETH
10752207
07:50:12 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
126
99.068
bytes
36.104.327
60,18%
60.000.000
874,99
Mwei
0,030014
ETH
10752206
07:50:00 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
147
62.080
bytes
24.357.774
40,6%
60.000.000
269,47
Mwei
0,005474
ETH
10752205
07:49:48 29/04/2026
0xc4bfccb1668d6e464f33a76badd8c8d7d341e04a
94
46.732
bytes
28.617.394
47,7%
60.000.000
414,08
Mwei
0,010563
ETH
10752204
07:49:36 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
111
81.039
bytes
28.722.118
47,88%
60.000.000
149,31
Mwei
0,00299
ETH
10752203
07:49:24 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
148
59.769
bytes
23.205.949
38,68%
60.000.000
161,48
Mwei
0,002667
ETH
10752202
07:49:12 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
150
90.141
bytes
26.025.122
43,38%
60.000.000
176,46
Mwei
0,003361
ETH
10752201
07:49:00 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
82
56.499
bytes
28.750.810
47,92%
60.000.000
830,59
Mwei
0,022512
ETH
  • 1
  • 88
  • 89
  • 90
  • 91
  • 92
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana