OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.199.691 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
97 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10752423
08:38:12 29/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
147
262.692
bytes
36.651.506
61,09%
60.000.000
534,63
Mwei
0,018594
ETH
10752422
08:38:00 29/04/2026
0x1268ad189526ac0b386faf06effc46779c340ee6
147
259.855
bytes
26.309.389
43,85%
60.000.000
541,8
Mwei
0,013524
ETH
10752421
08:37:48 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
141
107.526
bytes
28.628.402
47,72%
59.999.886
476,6
Mwei
0,012845
ETH
10752420
08:37:36 29/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
146
125.963
bytes
22.845.831
38,12%
59.941.351
542,54
Mwei
0,011738
ETH
10752419
08:37:24 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
115
52.967
bytes
21.320.578
35,61%
59.882.873
496,22
Mwei
0,009943
ETH
10752418
08:37:12 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
169
77.876
bytes
31.675.768
52,85%
59.941.408
620,79
Mwei
0,018726
ETH
10752417
08:37:00 29/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
100
92.184
bytes
22.529.861
37,55%
60.000.000
764,64
Mwei
0,016538
ETH
10752416
08:36:48 29/04/2026
0xc6e2459991bfe27cca6d86722f35da23a1e4cb97
228
91.570
bytes
37.333.930
62,23%
60.000.000
477,02
Mwei
0,016702
ETH
10752415
08:36:24 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
143
69.359
bytes
26.554.229
44,26%
60.000.000
839,64
Mwei
0,021497
ETH
10752414
08:36:12 29/04/2026
0xf2f5c73fa04406b1995e397b55c24ab1f3ea726c
192
70.014
bytes
27.894.534
46,5%
60.000.000
733,8
Mwei
0,019622
ETH
10752413
08:36:00 29/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
121
68.695
bytes
25.161.637
41,94%
59.999.943
859,45
Mwei
0,020845
ETH
10752412
08:35:48 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
168
116.725
bytes
30.818.759
51,42%
59.941.408
1,08
Gwei
0,03257
ETH
10752411
08:35:36 29/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
108
77.963
bytes
21.107.690
35,18%
60.000.000
522,69
Mwei
0,010356
ETH
10752410
08:35:24 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
150
176.496
bytes
32.250.204
53,76%
60.000.000
533
Mwei
0,016165
ETH
10752409
08:35:12 29/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
135
63.852
bytes
23.692.031
39,49%
60.000.000
511,44
Mwei
0,011344
ETH
10752408
08:35:00 29/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
222
135.292
bytes
39.601.811
66,01%
60.000.000
235,79
Mwei
0,008095
ETH
10752407
08:34:36 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
99
40.161
bytes
13.575.795
22,63%
60.000.000
424,13
Mwei
0,0053
ETH
10752406
08:34:24 29/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
130
72.545
bytes
21.072.381
35,13%
60.000.000
1,15
Gwei
0,023668
ETH
10752405
08:34:12 29/04/2026
0x670b24610df99b1685aeac0dfd5307b92e0cf4d7
118
85.176
bytes
24.649.994
41,09%
60.000.000
891,87
Mwei
0,021103
ETH
10752404
08:34:00 29/04/2026
0x25941dc771bb64514fc8abbce970307fb9d477e9
120
80.272
bytes
19.204.592
32,01%
60.000.000
360,01
Mwei
0,006194
ETH
  • 1
  • 95
  • 96
  • 97
  • 98
  • 99
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana