Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:08:27 23/04/2026 | Chuyển TRX | 597.635 | 0,27 | |||||
03:38:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 582.303 | 0TRX | |||||
03:43:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 582.302,724002 | 0TRX | |||||
22:55:45 23/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 565.028 | 0TRX | |||||
19:23:27 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 564.685,58972 | 24,612 | |||||
22:59:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 558.821,169787 | 0TRX | |||||
12:54:12 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 550.781,500001 | 0TRX | |||||
12:54:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 550.781,5 | 0TRX | |||||
20:33:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 550.000 | 0TRX | |||||
01:32:27 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 550.000 | 0TRX | |||||
17:13:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 549.999,724 | 0,276 | |||||
20:29:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 549.998,5 | 0TRX | |||||
01:25:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 549.998,5 | 0TRX | |||||
00:51:27 23/04/2026 | Chuyển TRX | 549.998,5 | 0TRX | |||||
00:03:27 23/04/2026 | Chuyển TRX | 549.998,5 | 0,276 | |||||
23:48:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 549.998,5 | 0,276 | |||||
20:36:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 549.993,2955 | 0,276 | |||||
15:09:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 540.000 | 0TRX | |||||
10:21:09 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 540.000 | 0TRX | |||||
08:40:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 540.000 | 0TRX |
