Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:46:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 281.457,018162 | 0TRX | |||||
19:12:15 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 280.786,001624 | 24,7192 | |||||
23:48:24 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 278.137,784783 | 24,7177 | |||||
01:24:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 275.255,578076 | 0,276 | |||||
00:53:54 24/04/2026 | Chuyển TRX | 274.081,5 | 0,276 | |||||
00:20:09 24/04/2026 | Chuyển TRX | 269.785,998115 | 0TRX | |||||
05:52:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 269.353,817729 | 0TRX | |||||
05:48:48 23/04/2026 | Chuyển TRX | 269.353,817729 | 0TRX | |||||
20:07:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 269.317,009314 | 0TRX | |||||
01:16:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 266.128,205221 | 0TRX | |||||
01:10:33 24/04/2026 | Chuyển TRX | 266.128,205221 | 0TRX | |||||
17:18:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 264.801,172964 | 0TRX | |||||
00:48:18 24/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 263.000 | 0TRX | |||||
22:34:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 261.025,26499 | 0,276 | |||||
18:19:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 259.190,486833 | 0TRX | |||||
18:03:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 259.163,688826 | 0TRX | |||||
21:16:27 23/04/2026 | Chuyển TRX | 255.434,768926 | 0,276 | |||||
00:26:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 255.021,724 | 0,276 | |||||
00:33:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 254.826,724 | 0,276 | |||||
00:36:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 254.734,724 | 0TRX |
