Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:14:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,396 | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,352 | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7859 | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 6 | 1,1 | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:14:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
