Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 42.500 | 2,0613 | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 33 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:00:45 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1,1 | 0TRX |
