Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 393 | 0,269 | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3745 | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 341,71 | 0,269 | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 17 | 1,1 | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:47:27 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX |
