Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:54:12 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 2,6873 | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 26,4297 | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0,26 | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,346 | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 630 | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:54:12 22/04/2026 | Chuyển TRX | 22,5 | 0TRX |
