Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,5739 | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:30:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX |
