Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 10.000 | 0,269 | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 7,136008 | 0,268 | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 7,471971 | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:31:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 15,310003 | 0TRX |
