Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:37:30 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,461 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 7 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,2595 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 2,21 | 0,268 | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,6041 | 0TRX | |||||
21:37:30 22/04/2026 | Chuyển TRX | 22,5 | 1 |
