Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRX | 100 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Chuyển TRX | 300,720001 | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:24 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
