Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1327 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 9,732006 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0888 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,9 | 0TRX | |||||
12:09:51 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
