Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:06:54 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 20,73889 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
06:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
