Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:56:57 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 10,5216 | 0,26 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Chuyển TRX | 29,2 | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,414 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0143 | |||||
14:56:57 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
