Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:49:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,338 | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 389,972479 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 15,000007 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 13,58 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1,1 | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 57 | 0,268 | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1618 | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:49:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX |
