Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:25:51 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000001 | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 10,6 | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 16 | 0,268 | |||||
08:25:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:48 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
