Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000231 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000231 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1,8 | 0,267 |
