Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7.005,031961 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 248,180002 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1,6 | 0,267 | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:07:57 20/04/2026 | Chuyển TRX | 301,400014 | 0TRX |
