Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:25:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0,268 | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 173,719911 | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:25:54 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
