Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 23,571499 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 27,999999 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:21 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
