Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:51:39 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:39 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:51:39 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3734 | |||||
14:51:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:51:39 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 21,318 | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 168,449016 | 0,268 | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 7,35 | 0,268 | |||||
14:51:36 18/04/2026 | Chuyển TRX | 109,049655 | 0TRX |
