Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 21.918,550544 | 1 | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 149,521532 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 499 | 0,269 | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:44:51 04/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX |
