Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 334,235743 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 7,1636 | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 205.900 | 1,1 | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 1,1 | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:30:21 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
