Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:53:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,378 | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3742 | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,371 | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 34,02889 | 0,268 | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:53:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
