Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:29:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3455 | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 77,44 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 387,6 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:29:54 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
