Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:55:51 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 5,7748 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 1,1 | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2,154002 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:55:51 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
