Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002245 | 111.308 | 9.354 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001781 | 1.080.445 | 9.318 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003097 | 136.903 | 9.117 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,003794 | 66.406 | 8.963 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001029 | 89.644 | 8.812 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002942 | 87.180 | 8.714 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001936 | 15.532 | 8.613 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,00001161 | 177.321 | 8.317 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,00001339 | 68.178 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006969 | 260.231 | 7.635 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004647 | 165.475 | 7.474 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,004646 | 150.496 | 7.388 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007356 | 44.998 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,3872 | 7.263 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003872 | 975.322 | 7.243 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | $0,4087 | 15.541 | 7.145 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000006195 | 5.972 | 7.072 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003794 | 72.232 | 7.030 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000004646 | 109.001 | 6.964 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,003097 | 99.539 | 6.886 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 83,25% | 13:14:58 17/08/2024 |
















