Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,00001475 | 45.429 | 4.970 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,000003883 | 131.383 | 4.894 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00005049 | 55.752 | 4.885 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | $0,00689 | 976 | 4.878 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | < $0,00000001 | 80.028 | 4.692 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 86 | $0,03883 | 51.545 | 4.682 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 87 | $0,00005437 | 61.469 | 4.645 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,4233 | 71.962 | 4.558 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,006991 | 66.274 | 4.370 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,28% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,00000233 | 56.997 | 4.341 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,007379 | 61.998 | 4.322 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0001475 | 105.997 | 4.263 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001475 | 41.567 | 4.221 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | $0,07767 | 105.492 | 4.143 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 95 | 0 | 7.224 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 96 | $0,000003806 | 59.663 | 4.063 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,0007767 | 63.002 | 4.004 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,00003883 | 229.026 | 3.919 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,00000009321 | 576.101 | 3.841 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1242 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















