Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | $0,00002081 | 76.563 | 3.230 | Quá trình đúc đã đóng | 15:19:03 25/04/2024 | |
| 122 | $0,0000000116 | 60.537 | 3.206 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 95,46% | 12:48:38 12/09/2024 | |
| 123 | $0,000147 | 13.145 | 3.178 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 124 | $0,005417 | 470.315 | 3.155 | Quá trình đúc đã đóng | 00:39:38 12/07/2024 | |
| 125 | $3,8696 | 30.512 | 3.153 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 21:46:28 10/08/2024 | |
| 126 | $0,0003095 | 56.915 | 3.116 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 51,68% | 20:45:06 28/08/2024 | |
| 127 | $68.724,7176 | 131.848 | 3.089 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 128 | $0,00002577 | 38.602 | 3.081 | Quá trình đúc đã đóng | 16:59:10 22/04/2024 | |
| 129 | $0,00003869 | 42.890 | 3.002 | Quá trình đúc đã đóng | 17:09:10 25/04/2024 | |
| 130 | $0,000003095 | 87.864 | 2.998 | Quá trình đúc đã đóng | 17:28:16 17/07/2024 | |
| 131 | $2,2753 | 147.368 | 2.985 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 132 | $0,00003026 | 19.908 | 2.972 | Tổng cung cố định | 18:31:32 26/01/2025 | |
| 133 | $0,000301 | 77.454 | 2.946 | Quá trình đúc đã đóng | 10:27:09 24/10/2024 | |
| 134 | $0,0003428 | 32.722 | 2.936 | Tổng cung cố định | 12:32:43 27/09/2024 | |
| 135 | $0,0006965 | 22.069 | 2.931 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,45% | 00:56:36 03/08/2024 | |
| 136 | $0,00000116 | 10.890 | 2.917 | Quá trình đúc đã đóng | 11:01:15 20/04/2024 | |
| 137 | $0,0001547 | 97.443 | 2.886 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:51 12/10/2024 | |
| 138 | $0,0006578 | 139.021 | 2.878 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 139 | $0,000007739 | 18.381 | 2.823 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 91,28% | 19:57:13 10/12/2024 | |
| 140 | $0,0000001718 | 67.166 | 2.812 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 98,91% | 16:58:46 22/08/2024 |

















