Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8741 | -- | 12 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 19:30:27 16/11/2025 | |
| 8742 | -- | 2 | 3 | Tổng cung cố định | 00:12:03 18/11/2025 | |
| 8743 | -- | 12 | 3 | Tổng cung cố định | 00:06:59 19/11/2025 | |
| 8744 | -- | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 05:33:57 11/12/2025 | |
| 8745 | -- | 28 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,13% | 12:43:08 14/12/2025 | |
| 8746 | -- | 4 | 3 | Tổng cung cố định | 17:30:22 23/12/2025 | |
| 8747 | -- | 1 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,02% | 07:16:32 25/12/2025 | |
| 8748 | -- | 2 | 3 | Tổng cung cố định | 00:54:48 09/01/2026 | |
| 8749 | -- | 25 | 3 | Tổng cung cố định | 20:06:34 27/01/2026 | |
| 8750 | -- | 16 | 3 | Tổng cung cố định | 20:40:46 27/01/2026 | |
| 8751 | -- | 27 | 3 | Tổng cung cố định | 03:43:05 29/01/2026 | |
| 8752 | -- | 25 | 3 | Tổng cung cố định | 23:12:02 29/01/2026 | |
| 8753 | -- | 30 | 3 | Tổng cung cố định | 03:42:03 31/01/2026 | |
| 8754 | -- | 61 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,29% | 08:10:25 09/03/2026 | |
| 8755 | -- | 1 | 3 | Tổng cung cố định | 23:41:20 10/03/2026 | |
| 8756 | -- | 0 | 3 | Tổng cung cố định | 00:58:44 13/03/2026 | |
| 8757 | -- | 1 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,01% | 19:31:55 12/04/2026 | |
| 8758 | -- | 0 | 3 | Tổng cung cố định | 05:27:49 20/04/2026 | |
| 8759 | 0 | 4 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8760 | -- | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |


