Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8761 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8762 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8763 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8764 | -- | 5 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8765 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8766 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8767 | 0 | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8768 | -- | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8769 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8770 | -- | 55 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8771 | -- | 55 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8772 | 0 | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8773 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 8774 | -- | 4 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 8775 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8776 | -- | 18 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8777 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8778 | 0 | 22 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 8779 | -- | 3 | 2 | Tổng cung cố định | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 8780 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,01% | 12:42:36 20/04/2024 |

















