Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:00:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004301 | ||
03:59:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001186 | ||
03:59:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
03:59:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001635 | ||
03:59:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
03:59:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
03:59:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
03:59:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
03:59:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
03:58:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
03:58:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
03:58:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014463 | ||
03:58:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000101 | ||
03:58:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
03:58:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
03:58:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
03:58:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
03:57:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001014 | ||
03:57:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
03:57:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012148 |
