Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:24:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000997 | ||
20:23:42 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002163 | ||
20:23:20 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
20:23:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
20:23:11 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
20:23:07 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
20:23:03 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012127 | ||
20:22:59 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002835 | ||
20:22:55 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000156 | ||
20:22:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
20:22:40 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002218 | ||
20:22:36 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000016 | ||
20:22:32 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020558 | ||
20:22:24 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015091 | ||
20:22:20 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002977 | ||
20:22:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002571 | ||
20:22:13 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005081 | ||
20:22:09 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000985 | ||
20:22:05 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:22:01 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013118 |
