Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:39:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
01:39:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
01:39:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:39:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002197 | ||
01:39:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
01:39:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000412 | ||
01:39:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000787 | ||
01:39:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
01:38:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:38:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:38:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
01:38:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000661 | ||
01:38:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002471 | ||
01:38:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
01:38:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
01:38:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:38:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:38:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
01:38:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:38:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 |
