Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:31:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001792 | ||
06:31:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
06:31:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002935 | ||
06:31:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014878 | ||
06:31:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001112 | ||
06:31:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008197 | ||
06:30:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
06:30:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
06:30:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
06:30:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003902 | ||
06:30:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002624 | ||
06:30:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002114 | ||
06:30:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001115 | ||
06:30:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
06:30:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
06:30:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020803 | ||
06:30:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
06:29:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000315 | ||
06:29:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011527 | ||
06:29:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001424 |
