Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:48:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
01:48:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:48:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017946 | ||
01:48:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:48:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001418 | ||
01:48:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 | ||
01:48:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002158 | ||
01:48:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000634 | ||
01:48:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
01:47:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000261 | ||
01:47:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:47:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000857 | ||
01:47:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:47:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013919 | ||
01:47:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000212 | ||
01:46:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:46:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
01:46:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000278 | ||
01:46:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
01:46:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001104 |
