Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:49:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015611 | ||
01:49:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000218 | ||
01:49:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
01:49:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
01:49:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013473 | ||
01:49:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001837 | ||
01:49:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
01:49:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:49:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000969 | ||
01:49:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:49:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009936 | ||
01:48:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001522 | ||
01:48:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
01:48:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:48:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017946 | ||
01:48:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:48:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001418 | ||
01:48:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000492 | ||
01:48:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002158 | ||
01:48:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000634 |
